nút áo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật nhỏ, thường tròn, dùng để cài hoặc khép hai mép vải của áo quần lại với nhau: "nút áo" là một phụ kiện nhỏ, có thể làm bằng nhiều chất liệu như nhựa, gỗ, kim loại hoặc vải, được đính vào một bên mép vải và luồn qua một lỗ nhỏ (khuyết áo) ở mép đối diện để giữ cho trang phục được gọn gàng.
- (Địa phương) Từ đồng nghĩa với "khuy áo": Trong một số phương ngữ tiếng Việt, "nút áo" được dùng phổ biến với nghĩa tương đương "khuy áo".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chiếc áo sơ mi này thiếu một nút áo ở cổ. (Chiếc áo sơ mi này bị mất một cái khuy ở cổ.)
- Bà tôi thường tự tay đính lại những nút áo bị rơi. (Bà tôi thường tự tay khâu lại những cái khuy áo bị đứt.)
- Ở quê tôi, mọi người hay gọi khuy áo là nút áo. (Ở quê tôi, mọi người thường gọi khuy áo là nút áo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cài nút áo": hành động xỏ nút áo qua lỗ khuyết để đóng áo lại.
- Em bé đang tập cài nút áo cho áo khoác của mình. (Em bé đang học cách cài khuy áo khoác.)
"Đính nút áo": hành động khâu, gắn nút áo vào vải.
- Cô ấy đính nút áo lại cho chắc chắn hơn. (Cô ấy khâu lại cái khuy cho chắc hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Khuy áo (danh từ): từ phổ thông, đồng nghĩa với "nút áo".
- Anh ấy làm rơi một khuy áo. (Anh ấy làm rơi một cái khuy.)
Cúc áo (danh từ): thường dùng để chỉ loại nút/khuya có kích thước nhỏ, tròn, làm bằng nhựa hoặc trai, phổ biến trên áo sơ mi.
- Những cúc áo bằng trai trông rất sang trọng. (Những chiếc cúc bằng vỏ trai trông rất đẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Khuy: từ ngắn gọn, cùng nghĩa với "khuy áo" hoặc "nút áo".
- Cúc: thường chỉ loại nút áo nhỏ, tròn, đặc biệt trên áo sơ mi hoặc áo vest.
Các cụm từ liên quan
Lỗ nút áo / Lỗ khuy áo: chỉ cái lỗ nhỏ trên vải để xỏ nút áo qua.
- Phải khâu lại lỗ nút áo này vì nó bị rách to. (Phải may lại cái lỗ khuy này vì nó bị rách rồi.)
Chân nút áo: phần nhô ra ở mặt sau của nút áo, nơi có các lỗ để xỏ chỉ khâu vào vải.
- Khi đính nút, phải khâu chắc vào chân nút áo. (Khi khâu khuy, phải may chắc vào phần chân của nó.)
Thành ngữ liên quan
- Chặt như nút áo: ví von sự gắn bó, quấn quýt hoặc theo sát nhau rất mật thiết.
- Hai đứa trẻ đi đâu cũng chặt như nút áo với nhau. (Hai đứa trẻ đi đâu cũng dính chặt lấy nhau.)
- (đph) Khuy áo.